辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "nhập cư" (1件)

nhập cư
日本語 名移民
マイ単語
Các nhóm tình nguyện chuyên giám sát hoạt động thực thi nhập cư tại Mỹ cho biết họ đang đối mặt áp lực ngày càng lớn.
米国で入国管理活動を監視するボランティア団体は、連邦政府からの圧力がますます高まっていると述べている。

swap_horiz 類語検索結果 "nhập cư" (1件)

người nhập cư
日本語 名移民
マイ単語
Nhiều người trong số họ là những người nhập cư vào Mỹ.
彼らの多くはアメリカへの移民です。

format_quote フレーズ検索結果 "nhập cư" (6件)

tính thu nhập của ngày hôm nay
今日の売り上げを計算する
Các nhóm tình nguyện chuyên giám sát hoạt động thực thi nhập cư tại Mỹ cho biết họ đang đối mặt áp lực ngày càng lớn.
米国で入国管理活動を監視するボランティア団体は、連邦政府からの圧力がますます高まっていると述べている。
Mức lương này tương đương với thu nhập của một kỹ sư có kinh nghiệm.
この給料は経験豊富なエンジニアの収入に相当する。
Sức nóng từ các khán đài là nền tảng để đoàn quân Michael Carrick nhập cuộc với thế áp đảo.
観客席からの熱気が、マイケル・キャリック率いるチームが優勢に試合に入るための基盤となった。
Nhiều người trong số họ là những người nhập cư vào Mỹ.
彼らの多くはアメリカへの移民です。
Một số người nhập cư có thể đối mặt mức phạt gần 1.000 USD mỗi ngày.
一部の移民は、1日あたり約1,000ドルの罰金に直面する可能性がある。