menu_book
見出し語検索結果 "nhập cư" (1件)
nhập cư
日本語
名移民
Các nhóm tình nguyện chuyên giám sát hoạt động thực thi nhập cư tại Mỹ cho biết họ đang đối mặt áp lực ngày càng lớn.
米国で入国管理活動を監視するボランティア団体は、連邦政府からの圧力がますます高まっていると述べている。
swap_horiz
類語検索結果 "nhập cư" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "nhập cư" (3件)
tính thu nhập của ngày hôm nay
今日の売り上げを計算する
Các nhóm tình nguyện chuyên giám sát hoạt động thực thi nhập cư tại Mỹ cho biết họ đang đối mặt áp lực ngày càng lớn.
米国で入国管理活動を監視するボランティア団体は、連邦政府からの圧力がますます高まっていると述べている。
Mức lương này tương đương với thu nhập của một kỹ sư có kinh nghiệm.
この給料は経験豊富なエンジニアの収入に相当する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)